优
Phồn thể: 優
yōu
Âm Hán Việt: ưu
HSK 7-9
1.xuất sắc
2.vượt trội
excellent · superior
ngữ tốbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 優
yōu
Âm Hán Việt: ưu
1.xuất sắc
2.vượt trội
excellent · superior
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác