众目睽睽
Phồn thể: 眾目睽睽
zhòng mù kuí kuí
Âm Hán Việt: chúng mục khuê khuê
1.xem 万目睽睽
(idiom) (under) the public eye; the stares of many people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác