休戚相关
Phồn thể: 休戚相關
xiū qī xiāng guān
Âm Hán Việt: hưu thích tương quan
1.cùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ)
2.có quan hệ mật thiết
3.cùng chung cảnh ngộ
to share the same interests (idiom) · to be closely related · to be in the same boat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác