伍斯特酱
Phồn thể: 伍斯特醬
Wǔ sī tè jiàng
Âm Hán Việt: ngũ tư đặc tương
Worcestershire sauce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 伍斯特醬
Wǔ sī tè jiàng
Âm Hán Việt: ngũ tư đặc tương
Worcestershire sauce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác