伍德豪斯
Wǔ dé háo sī
Âm Hán Việt: ngũ đức hào tư
1.Woodhouse hoặc Wodehouse (tên)
Woodhouse or Wodehouse (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácWǔ dé háo sī
Âm Hán Việt: ngũ đức hào tư
1.Woodhouse hoặc Wodehouse (tên)
Woodhouse or Wodehouse (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác