伊莉萨白
Phồn thể: 伊莉薩白
Yī lì sà bái
Âm Hán Việt: y lị tát bạch
1.Elizabeth (tên)
2.cũng viết là 伊丽莎白
Elizabeth (name) · also written 伊丽莎白
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác