伊普西隆
yī pǔ xī lóng
Âm Hán Việt: y phổ tây long
1.epsilon (chữ cái Hy Lạp Εε)
epsilon (Greek letter Εε)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyī pǔ xī lóng
Âm Hán Việt: y phổ tây long
1.epsilon (chữ cái Hy Lạp Εε)
epsilon (Greek letter Εε)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác