伊斯坦布尔
Phồn thể: 伊斯坦布爾
Yī sī tǎn bù ěr
Âm Hán Việt: y tư thản bố nhĩ
1.Istanbul, Turkey
Istanbul, Turkey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 伊斯坦布爾
Yī sī tǎn bù ěr
Âm Hán Việt: y tư thản bố nhĩ
1.Istanbul, Turkey
Istanbul, Turkey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác