伊戈尔斯
Phồn thể: 伊戈爾斯
Yī gē ěr sī
Âm Hán Việt: y qua nhĩ tư
1.Eagles (tên)
Eagles (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 伊戈爾斯
Yī gē ěr sī
Âm Hán Việt: y qua nhĩ tư
1.Eagles (tên)
Eagles (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác