伊尔库茨克
Phồn thể: 伊爾庫茨克
Yī ěr kù cí kè
Âm Hán Việt: y nhĩ khố tỳ khắc
1.Irkutsk
Irkutsk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 伊爾庫茨克
Yī ěr kù cí kè
Âm Hán Việt: y nhĩ khố tỳ khắc
1.Irkutsk
Irkutsk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác