伊娃·门德斯
Phồn thể: 伊娃·門德斯
Yī wá · Mén dé sī
1.Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ
Eva Mendes, American actress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 伊娃·門德斯
Yī wá · Mén dé sī
1.Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ
Eva Mendes, American actress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác