企业管理
Phồn thể: 企業管理
qǐ yè guǎn lǐ
Âm Hán Việt: xí nghiệp quản lý
1.quản lý kinh doanh
business management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 企業管理
qǐ yè guǎn lǐ
Âm Hán Việt: xí nghiệp quản lý
1.quản lý kinh doanh
business management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác