仿羊皮纸
Phồn thể: 仿羊皮紙
fǎng yáng pí zhǐ
Âm Hán Việt: phỏng dương bì chỉ
1.giả da cừu
imitation parchment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 仿羊皮紙
fǎng yáng pí zhǐ
Âm Hán Việt: phỏng dương bì chỉ
1.giả da cừu
imitation parchment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác