份额
Phồn thể: 份額
fèn é
Âm Hán Việt: phần ngạch
HSK 7-9
1.cổ phần
2.phần
share · portion
danh từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 份額
fèn é
Âm Hán Việt: phần ngạch
1.cổ phần
2.phần
share · portion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác