任重而道远
Phồn thể: 任重而道遠
rèn zhòng ér dào yuǎn
Âm Hán Việt: nhiệm trọng nhi đạo viễn
see 任重道远
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 任重而道遠
rèn zhòng ér dào yuǎn
Âm Hán Việt: nhiệm trọng nhi đạo viễn
see 任重道远
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác