任贤使能
Phồn thể: 任賢使能
rèn xián shǐ néng
Âm Hán Việt: nhiệm hiền sử năng
1.bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
to appoint the virtuous and use the able (idiom); appointment on the basis of ability and integrity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác