任职期间
Phồn thể: 任職期間
rèn zhí qī jiān
Âm Hán Việt: nhiệm chức kỳ gian
1.nhiệm kỳ
2.trong khi giữ chức vụ
term of office · while holding a post
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác