任职
Phồn thể: 任職
rèn zhí
Âm Hán Việt: nhiệm chức
HSK 7-9
1.giữ chức vụ; nhậm chức
to hold a post; to take office
động từđộng từdanh từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác