任劳任怨
Phồn thể: 任勞任怨
rèn láo rèn yuàn
Âm Hán Việt: nhiệm lao nhiệm oán
1.làm việc chăm chỉ không phàn nàn (thành ngữ)
to work hard without complaint (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác