价格标签
Phồn thể: 價格標籤
jià gé biāo qiān
Âm Hán Việt: giá cách tiêu thiêm
1.nhãn giá
price tag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 價格標籤
jià gé biāo qiān
Âm Hán Việt: giá cách tiêu thiêm
1.nhãn giá
price tag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác