价廉物美
Phồn thể: 價廉物美
jià lián wù měi
Âm Hán Việt: giá liêm vật mỹ
1.rẻ và chất lượng tốt (thành ngữ)
inexpensive and of good quality (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác