价值工程
Phồn thể: 價值工程
jià zhí gōng chéng
Âm Hán Việt: giá trị công trình
1.kỹ thuật giá trị
value engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 價值工程
jià zhí gōng chéng
Âm Hán Việt: giá trị công trình
1.kỹ thuật giá trị
value engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác