件件桩桩
Phồn thể: 件件樁樁
jiàn jiàn zhuāng zhuāng
Âm Hán Việt: kiện kiện trang trang
1.xem 桩桩件件
see 桩桩件件
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 件件樁樁
jiàn jiàn zhuāng zhuāng
Âm Hán Việt: kiện kiện trang trang
1.xem 桩桩件件
see 桩桩件件
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác