仰天
yǎng tiān
Âm Hán Việt: ngưỡng thiên
1.ngửa mặt lên
2.trông lên bầu trời
to face upwards · to look up to the sky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác