以马内利
Phồn thể: 以馬內利
Yǐ mǎ nèi lì
Âm Hán Việt: dĩ mã nội lợi
1.Emanuel; Immanuel (tên)
Emanuel; Immanuel (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác