以邻为壑
Phồn thể: 以鄰為壑
yǐ lín wéi hè
Âm Hán Việt: dĩ lân vi hác
1.dùng hàng xóm làm chỗ thoát nước
2.chuyển vấn đề của mình sang cho người khác (thành ngữ)
to use one's neighbor as a drain · to shift one's problems onto others (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác