以资证明
Phồn thể: 以資證明
yǐ zī zhèng míng
Âm Hán Việt: dĩ tư chứng minh
1.để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)
in support or witness hereof (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác