以西结书
Phồn thể: 以西結書
Yǐ xī jié shū
Âm Hán Việt: dĩ tây kết thư
1.Sách Ê-xê-chi-ên
Book of Ezekiel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 以西結書
Yǐ xī jié shū
Âm Hán Việt: dĩ tây kết thư
1.Sách Ê-xê-chi-ên
Book of Ezekiel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác