以药养医
Phồn thể: 以藥養醫
yǐ yào yǎng yī
Âm Hán Việt: dĩ dược dưỡng y
1."thuốc nuôi dưỡng bác sĩ", vấn đề được nhận thấy trong thực tiễn y tế Trung Quốc
"drugs serving to nourish doctors", perceived problem in PRC medical practice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác