以示警戒
yǐ shì jǐng jiè
Âm Hán Việt: dĩ thị cảnh giới
1.để làm lời cảnh báo (thành ngữ)
to serve as a warning (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác