以物易物
yǐ wù yì wù
Âm Hán Việt: dĩ vật dịch vật
1.trao đổi hàng hóa
2.trao đổi
to barter · barter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyǐ wù yì wù
Âm Hán Việt: dĩ vật dịch vật
1.trao đổi hàng hóa
2.trao đổi
to barter · barter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác