以泪洗面
Phồn thể: 以淚洗面
yǐ lèi xǐ miàn
Âm Hán Việt: dĩ lệ tẩy diện
1.rửa mặt bằng nước mắt (thành ngữ)
to bathe one's face in tears (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác