以沫相濡
yǐ mò xiāng rú
Âm Hán Việt: dĩ mạt tương nhu
see 相濡以沫
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyǐ mò xiāng rú
Âm Hán Việt: dĩ mạt tương nhu
see 相濡以沫
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác