以此类推
Phồn thể: 以此類推
yǐ cǐ lèi tuī
Âm Hán Việt: dĩ thử loại suy
1.vân vân
2.tương tự như vậy
and so on · in a similar fashion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác