以权谋私
Phồn thể: 以權謀私
yǐ quán móu sī
Âm Hán Việt: dĩ quyền mưu tư
1.dùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân (thành ngữ)
to use one's position for personal gain (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác