以权压法
Phồn thể: 以權壓法
yǐ quán yā fǎ
Âm Hán Việt: dĩ quyền áp pháp
1.lạm quyền áp chế pháp luật
to abuse power to crush the law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác