以暴易暴
yǐ bào yì bào
Âm Hán Việt: dĩ bạo dịch bạo
1.thay thế bạo tàn này bằng bạo tàn khác
2.dùng bạo lực chống bạo lực
to replace one tyranny by another · to use violence against violence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác