以暴制暴
yǐ bào zhì bào
Âm Hán Việt: dĩ bạo chế bạo
1.dùng bạo lực để chế ngự bạo lực
to use violence to curb violence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác