以斯帖记
Phồn thể: 以斯帖記
Yǐ sī tiě jì
Âm Hán Việt: dĩ tư thiệp ký
1.Book of Esther
Book of Esther
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 以斯帖記
Yǐ sī tiě jì
Âm Hán Việt: dĩ tư thiệp ký
1.Book of Esther
Book of Esther
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác