以慎为键
Phồn thể: 以慎為鍵
yǐ shèn wéi jiàn
Âm Hán Việt: dĩ thận vi kiện
1.lấy cẩn trọng làm chìa khóa (thành ngữ); tiến hành rất cẩn thận
to take caution as the key (idiom); to proceed very carefully
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác