以卵击石
Phồn thể: 以卵擊石
yǐ luǎn jī shí
Âm Hán Việt: dĩ noãn kích thạch
1.nghĩa đen: lấy trứng chọi đá (thành ngữ); cố gắng làm điều không thể
2.mời gọi thảm họa khi tự vượt quá khả năng
lit. to strike a stone with egg (idiom); to attempt the impossible · to invite disaster by overreaching oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác