以华制华
Phồn thể: 以華制華
yǐ huá zhì huá
Âm Hán Việt: dĩ hoa chế hoa
1.dùng người Trung Quốc để khuất phục người Trung Quốc (chính sách đế quốc)
use Chinese collaborators to subdue the Chinese (imperialist policy)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác