以人名命名
yǐ rén míng mìng míng
Âm Hán Việt: dĩ nhân danh mệnh danh
1.đặt tên theo người
2.được đặt tên theo
3.cùng tên
to name sth after a person · named after · eponymous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác