以不变应万变
Phồn thể: 以不變應萬變
yǐ bù biàn yìng wàn biàn
Âm Hán Việt: dĩ bất biến ứng vạn biến
1.(thành ngữ) ứng phó với hoàn cảnh thay đổi bằng cách tuân thủ nguyên tắc cơ bản
(idiom) to deal with varying circumstances by adhering to a basic principle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác