代数方程
Phồn thể: 代數方程
dài shù fāng chéng
Âm Hán Việt: đại số phương trình
1.phương trình đại số
algebraic equation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác