代数几何学
Phồn thể: 代數幾何學
dài shù jǐ hé xué
Âm Hán Việt: đại số kỷ hà học
1.hình học đại số
algebraic geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 代數幾何學
dài shù jǐ hé xué
Âm Hán Việt: đại số kỷ hà học
1.hình học đại số
algebraic geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác