代收货款
Phồn thể: 代收貨款
dài shōu huò kuǎn
Âm Hán Việt: đại thu hoá khoản
1.thanh toán khi giao hàng (COD)
collect on delivery (COD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác