代客泊车
Phồn thể: 代客泊車
dài kè bó chē
Âm Hán Việt: đại khách bạc xa
1.dịch vụ đỗ xe
valet parking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 代客泊車
dài kè bó chē
Âm Hán Việt: đại khách bạc xa
1.dịch vụ đỗ xe
valet parking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác