仙鹤
Phồn thể: 仙鶴
xiān hè
Âm Hán Việt: tiên hạc
HSK 7-9
1.sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
red-crowned crane (Grus japonensis)
danh từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác