仙山琼阁
Phồn thể: 仙山瓊閣
xiān shān qióng gé
Âm Hán Việt: tiên sơn quỳnh các
1.cung điện ngọc trên núi tiên
jeweled palace in the fairy mountain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác